Kết quả tra từ “后期”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后期hòu qī
后期: giai đoạn sau; giai kỳ sau
耶稣基督后期圣徒教会Yē sū Jī dū Hòu qī Shèng tú Jiào huì
耶稣基督后期圣徒教会: Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê-su Ki-tô
最后期限zuì hòu qī xiàn
最后期限: hạn chót; thời hạn cuối cùng (cho dự án)