Kết quả tra từ “后援会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后援会hòu yuán huì
后援会: nhóm hỗ trợ (ví dụ: cho ứng cử viên bầu cử); câu lạc bộ người hâm mộ