Kết quả tra từ “后怕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后怕hòu pà
后怕: sợ hãi kéo dài; sợ hãi sau sự việc; stress sau chấn thương
前怕狼后怕虎qián pà láng hòu pà hǔ
前怕狼后怕虎: nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản