Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前怕狼后怕虎前怕狼後怕虎

qián pà láng hòu pà hǔ

前怕狼后怕虎 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前怕狼后怕虎 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản

Tra từ liên quan