前怕狼后怕虎前怕狼後怕虎
前怕狼后怕虎 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 前怕狼后怕虎 trong tiếng Việt
nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản
nghĩa đen: sợ sói phía trước và sợ hổ phía sau (thành ngữ); nghĩa bóng: đầy những nỗi sợ không cần thiết; sợ cộng sản