Kết quả tra từ “后影”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后影hòu yǐng
后影: nhìn từ phía sau; hình dáng nhìn từ phía sau; quang cảnh phía sau (của người hoặc vật)