Kết quả tra từ “后坐”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后坐hòu zuò
后坐: độ giật (của súng); phản ứng dữ dội
后坐力hòu zuò lì
后坐力: độ giật (của súng); phản ứng dữ dội; lực phản tác dụng
无后坐力炮wú hòu zuò lì pào
无后坐力炮: súng không giật