Kết quả tra từ “后勤”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后勤hòu qín
后勤: hậu cần
后勤学hòu qín xué
后勤学: hậu cần quân sự
总后勤部Zǒng hòu qín bù
总后勤部: (quân sự) Tổng cục Hậu cần