后勤学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
后勤学
hậu cần quân sự
Giản thể后勤学
Phồn thể後勤學
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng