后勤学後勤學 hòu qín xué 后勤学 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后勤学 trong tiếng Việt hậu cần quân sự 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan