Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后勤学後勤學

hòu qín xué

后勤学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后勤学 trong tiếng Việt

hậu cần quân sự

Tra từ liên quan