Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “后劲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
后劲hòu jìn

后劲: năng lượng để tiếp tục sau giai đoạn ban đầu; tác dụng chậm

Cụm từ
失去后劲shī qù hòu jìn

失去后劲: đuối dần; mất đà; mất hơi

Cụm từ