Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后劲後勁

hòu jìn

后劲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后劲 trong tiếng Việt

năng lượng để tiếp tục sau giai đoạn ban đầu; tác dụng chậm

Tra từ liên quan