后劲後勁 hòu jìn 后劲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 后劲 trong tiếng Việt năng lượng để tiếp tục sau giai đoạn ban đầu; tác dụng chậm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan