Kết quả tra từ “后会无期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
后会无期hòu huì wú qī
后会无期: gặp lại vào ngày không xác định; cuộc gặp bị hoãn vô thời hạn