Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后会无期後會無期

hòu huì wú qī

后会无期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后会无期 trong tiếng Việt

gặp lại vào ngày không xác định; cuộc gặp bị hoãn vô thời hạn

Tra từ liên quan