Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “名量词”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
名量词
míng liàng cí

loại từ danh nghĩa (trong ngữ pháp tiếng Trung); lượng từ áp dụng chủ yếu cho danh từ

Cụm từ