Kết quả tra từ “名誉扫地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名誉扫地míng yù sǎo dì
名誉扫地: bị mất hết uy tín; rơi vào tai tiếng