Kết quả tra từ “名角”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名角míng jué
名角: diễn viên nổi tiếng
名角儿míng jué r
名角儿: biến thể er hoá của 名角[ming2 jue2]