Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “名缰利锁”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
名缰利锁míng jiāng lì suǒ

名缰利锁: nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính…

Thành ngữ