Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
名缰利锁名韁利鎖

míng jiāng lì suǒ

名缰利锁 là gì?

名缰利锁 [míng jiāng lì suǒ] có nghĩa là nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 名缰利锁 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ)
  2. bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
  3. là nạn nhân của thành công của chính mình

Cách đọc và ghi nhớ 名缰利锁

名缰利锁 được đọc là míng jiāng lì suǒ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan