名缰利锁 là gì?
名缰利锁 [míng jiāng lì suǒ] có nghĩa là nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình.
Nghĩa của từ 名缰利锁 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ)
- bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản
- là nạn nhân của thành công của chính mình
Cách đọc và ghi nhớ 名缰利锁
名缰利锁 được đọc là míng jiāng lì suǒ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: bị danh tiếng trói buộc và của cải giam cầm (thành ngữ); bị ràng buộc bởi danh vọng và tài sản; là nạn nhân của thành công của chính mình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .