Kết quả tra từ “名列前茅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名列前茅míng liè qián máo
名列前茅: xếp hạng trong số những người giỏi nhất