Kết quả tra từ “名不正言不顺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
名不正言不顺míng bu zhèng yán bu shùn
名不正言不顺: (về danh hiệu, học vị, v.v.) được phong không hợp pháp