Kết quả tra từ “同盟国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同盟国tóng méng guó
同盟国: quốc gia đồng minh; đồng minh; liên minh