Kết quả tra từ “同流合污”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同流合污tóng liú hé wū
同流合污: sa vào vũng bùn với ai (thành ngữ); theo gương xấu của người khác