Kết quả tra từ “同比”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同比tóng bǐ
同比: (thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm