Kết quả tra từ “同步数位阶层”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同步数位阶层tóng bù shù wèi jiē céng
同步数位阶层: hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)