Kết quả tra từ “同款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同款tóng kuǎn
同款: tương tự (mẫu mã); hàng hóa tương tự như của người nổi tiếng sử dụng, v.v