Kết quả tra từ “同情者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同情者tóng qíng zhě
同情者: người ủng hộ; người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị); người đồng hành