Kết quả tra từ “同性相斥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同性相斥tóng xìng xiāng chì
同性相斥: các cực giống nhau thì đẩy nhau; (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau