Kết quả tra từ “同性恋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同性恋tóng xìng liàn
同性恋: đồng tính; người đồng tính; tình yêu đồng tính
同性恋者tóng xìng liàn zhě
同性恋者: người đồng tính
同性恋恐惧症tóng xìng liàn kǒng jù zhèng
同性恋恐惧症: chứng sợ đồng tính