Kết quả tra từ “同工同酬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同工同酬tóng gōng tóng chóu
同工同酬: trả công ngang nhau cho công việc như nhau