Kết quả tra từ “同宗同源”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同宗同源tóng zōng tóng yuán
同宗同源: cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ