Kết quả tra từ “同字框”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同字框tóng zì kuàng
同字框: tên của bộ 冂[jiong1] trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13)