Kết quả tra từ “同好”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同好tóng hào
同好: người cùng đam mê
公诸同好gōng zhū tóng hào
公诸同好: chia sẻ niềm vui với người khác (thành ngữ); cùng tận hưởng với những người đam mê