Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同好”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同好tóng hào

同好: người cùng đam mê

Cụm từ
公诸同好gōng zhū tóng hào

公诸同好: chia sẻ niềm vui với người khác (thành ngữ); cùng tận hưởng với những người đam mê

Thành ngữ