Kết quả tra từ “同声一哭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同声一哭tóng shēng yī kū
同声一哭: chia sẻ nỗi buồn với người khác (thành ngữ)