Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “同卵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
同卵tóng luǎn

同卵: (sinh đôi) giống hệt; đồng hợp tử

Cụm từ
同卵双胞胎tóng luǎn shuāng bāo tāi

同卵双胞胎: sinh đôi giống hệt

Cụm từ