Kết quả tra từ “同分异构”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同分异构tóng fēn yì gòu
同分异构: đồng phân (hóa học)
同分异构体tóng fēn yì gòu tǐ
同分异构体: chất đồng phân (hóa học)