Kết quả tra từ “同传”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
同传tóng chuán
同传: phiên dịch đồng thời (viết tắt của 同聲傳譯|同声传译[tong2 sheng1 chuan2 yi4])
同传耳麦tóng chuán ěr mài
同传耳麦: tai nghe phiên dịch đồng thời