Kết quả tra từ “吊车”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊车diào chē
吊车: máy trục; cần cẩu; thang máy
吊车尾diào chē wěi
吊车尾: (khẩu ngữ) xếp hạng thấp nhất (học sinh, người tham gia, v.v.); xếp cuối danh sách; về cuối cùng
拖吊车tuō diào chē
拖吊车: xe cứu hộ