吊车 là gì?
吊车 [diào chē] có nghĩa là máy trục; cần cẩu; thang máy.
Nghĩa của từ 吊车 trong tiếng Việt
- máy trục
- cần cẩu
- thang máy
Cách đọc và ghi nhớ 吊车
吊车 được đọc là diào chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy trục; cần cẩu; thang máy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .