Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吊车吊車

diào chē

吊车 là gì?

吊车 [diào chē] có nghĩa là máy trục; cần cẩu; thang máy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吊车 trong tiếng Việt

  1. máy trục
  2. cần cẩu
  3. thang máy

Cách đọc và ghi nhớ 吊车

吊车 được đọc là diào chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy trục; cần cẩu; thang máy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan