Kết quả tra từ “吊民伐罪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊民伐罪diào mín fá zuì
吊民伐罪: an ủi dân bằng cách trừng phạt bạo chúa (thành ngữ)