Kết quả cho “吊带”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dây đeo; nịt tất; dây đeo vai; đai; quai đeo
áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay
áo hai dây (trang phục nữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dây đeo; nịt tất; dây đeo vai; đai; quai đeo
áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay
áo hai dây (trang phục nữ)