Kết quả tra từ “吊带”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吊带diào dài
吊带: dây đeo; nịt tất; dây đeo vai; đai; quai đeo
吊带衫diào dài shān
吊带衫: áo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay
吊带背心diào dài bèi xīn
吊带背心: áo hai dây (trang phục nữ)