Kết quả tra từ “吉电子伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉电子伏jí diàn zǐ fú
吉电子伏: giga electron volt GeV (đơn vị năng lượng bằng 1,6 x 10⁻¹⁰ joule)