Kết quả tra từ “吉尼系数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉尼系数Jí ní xì shù
吉尼系数: xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉尼系数: xem 基尼係數|基尼系数[Ji1 ni2 xi4 shu4]