Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉尔伯特”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉尔伯特Jí ěr bó tè

吉尔伯特: Gilbert (tên)

Cụm từ
吉尔伯特群岛Jí ěr bó tè Qún dǎo

吉尔伯特群岛: Quần đảo Gilbert

Cụm từ