Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “吉凶”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
吉凶jí xiōng

吉凶: vận may và rủi (trong chiêm tinh)

Cụm từ
祸福吉凶huò fú jí xiōng

祸福吉凶: số mệnh; dị tượng; may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)

Cụm từ