Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祸福吉凶禍福吉凶

huò fú jí xiōng

祸福吉凶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祸福吉凶 trong tiếng Việt

số mệnh; dị tượng; may mắn hoặc tai họa như được dự báo trong sao (chiêm tinh)

Tra từ liên quan