Kết quả tra từ “吉兰丹河”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉兰丹河Jí lán dān Hé
吉兰丹河: sông Kelantan của Malaysia, gần biên giới Thái Lan