Kết quả tra từ “吉伯特氏症候群”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉伯特氏症候群Jí bó tè shì zhèng hòu qún
吉伯特氏症候群: hội chứng Gilbert