Kết quả tra từ “吉人天相”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
吉人天相jí rén tiān xiàng
吉人天相: xem 吉人自有天相[ji2 ren2 zi4 you3 tian1 xiang4]