Kết quả tra từ “合音”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合音hé yīn
合音: hòa âm (âm nhạc); rút gọn (ngữ âm)
组合音响zǔ hé yīn xiǎng
组合音响: dàn máy hi-fi; hệ thống âm thanh stereo; viết tắt thành 音響|音响[yin1 xiang3]