Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “合金”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
合金hé jīn

合金: hợp kim

Cụm từ
锆合金gào hé jīn

锆合金: hợp kim zirconi

Cụm từ
铝合金lǚ hé jīn

铝合金: hợp kim nhôm

Cụm từ