Kết quả tra từ “合金”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
合金hé jīn
合金: hợp kim
锆合金gào hé jīn
锆合金: hợp kim zirconi
铝合金lǚ hé jīn
铝合金: hợp kim nhôm