Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
合金

hé jīn

合金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 合金 trong tiếng Việt

hợp kim

Tra từ liên quan